Thực trạng đuối nước ở Việt Nam và bài học cảnh tỉnh cho cộng đồng

Đuối nước đang âm thầm cướp đi sinh mạng của hàng nghìn người mỗi năm tại Việt Nam, để lại những mất mát đau lòng cho gia đình và xã hội. Thực trạng đáng báo động này không chỉ phản ánh mức độ nguy hiểm của tai nạn dưới nước, mà còn cho thấy những khoảng trống lớn trong nhận thức, kỹ năng và công tác phòng ngừa. Nhìn thẳng vào thực tế là bước đầu tiên để mỗi cá nhân và cộng đồng thay đổi, nhằm ngăn chặn những bi kịch có thể phòng tránh được.

I. Đuối nước

Đuối nước không phải là một tai nạn hiếm gặp, càng không phải câu chuyện xảy ra ở đâu đó xa xôi. Tại Việt Nam, đuối nước đã và đang trở thành một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do tai nạn thương tích, đặc biệt ở trẻ em. Mỗi năm, hàng nghìn gia đình rơi vào bi kịch chỉ trong vài phút bất cẩn, để lại nỗi đau dai dẳng không gì bù đắp được.

Điều đáng lo ngại là phần lớn các vụ đuối nước không xuất phát từ thiên tai hay tình huống quá bất ngờ, mà bắt nguồn từ sự chủ quan, thiếu kiến thức và thiếu kỹ năng phòng ngừa. Đuối nước vì thế không chỉ là vấn đề y tế, mà còn là hồi chuông cảnh tỉnh về nhận thức cộng đồng và trách nhiệm xã hội.

Bài viết này sẽ đi sâu phân tích thực trạng đuối nước ở Việt Nam, chỉ ra nguyên nhân gốc rễ, hậu quả nghiêm trọng, đồng thời rút ra những bài học cảnh tỉnh mà mỗi cá nhân, gia đình và cộng đồng không thể tiếp tục bỏ qua.

Đuối nước ở trẻ em

II. Thực trạng đuối nước ở Việt Nam hiện nay

1. Đuối nước 

Trong nhiều năm qua, đuối nước luôn nằm trong nhóm các nguyên nhân gây tử vong do tai nạn thương tích cao nhất tại Việt Nam. Điều này phản ánh một thực tế đáng báo động: dù đời sống vật chất được cải thiện, nhưng kỹ năng an toàn và khả năng tự bảo vệ bản thân của người dân vẫn còn nhiều hạn chế.

Đuối nước xảy ra quanh năm, nhưng gia tăng mạnh vào mùa hè, mùa mưa bão và các kỳ nghỉ dài. Đáng nói hơn, nhiều vụ việc xảy ra ngay tại những môi trường quen thuộc như ao hồ, sông suối gần nhà, kênh mương nội đồng, bể chứa nước sinh hoạt hay khu vực vui chơi không đảm bảo an toàn.

2. Trẻ em 

Trẻ em là nạn nhân chiếm tỷ lệ lớn nhất trong các vụ đuối nước tại Việt Nam. Phần lớn các em chưa được trang bị kỹ năng bơi lội, kỹ năng an toàn nước và khả năng tự xử lý khi gặp nguy hiểm. Trong khi đó, sự giám sát của người lớn đôi khi bị lơi lỏng, đặc biệt tại khu vực nông thôn.

Nhiều vụ đuối nước trẻ em xảy ra chỉ trong vài phút ngắn ngủi khi người lớn “nghĩ rằng con vẫn an toàn”. Chính sự chủ quan này đã dẫn đến những mất mát không thể cứu vãn.

3. Đuối nước ở người lớn

Không chỉ trẻ em, người lớn cũng là đối tượng thường xuyên gặp tai nạn đuối nước, đặc biệt trong lao động, đánh bắt thủy sản, giao thông đường thủy hoặc khi sử dụng rượu bia. Sự tự tin thái quá vào khả năng bơi lội hoặc kinh nghiệm cá nhân khiến nhiều người đánh giá thấp mức độ nguy hiểm của môi trường nước.

Thực tế cho thấy, đuối nước không loại trừ bất kỳ ai, kể cả những người biết bơi.

III. Nguyên nhân sâu xa dẫn đến tình trạng đuối nước gia tăng

1. Thiếu kiến thức và kỹ năng an toàn nước

Một trong những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến đuối nước là thiếu kiến thức về an toàn nước và kỹ năng sinh tồn dưới nước. Nhiều người không hiểu rõ dấu hiệu đuối nước, không biết cách tự cứu khi bị chuột rút, không nắm được nguyên tắc an toàn khi tiếp cận môi trường nước.

Ở trẻ em, việc chưa được học bơi bài bản và thiếu giáo dục kỹ năng phòng tránh đuối nước khiến nguy cơ càng gia tăng.

2. Sự chủ quan của gia đình và cộng đồng

Không ít gia đình vẫn xem đuối nước là “tai nạn rủi ro”, khó phòng tránh, thay vì nhìn nhận đây là hậu quả của việc thiếu giám sát và phòng ngừa. Việc để trẻ chơi gần ao hồ, sông suối mà không có người trông coi là nguyên nhân phổ biến trong nhiều vụ việc thương tâm.

Ở cấp độ cộng đồng, hệ thống rào chắn, biển cảnh báo và quản lý khu vực nguy hiểm còn nhiều hạn chế, đặc biệt tại vùng nông thôn.

3. Môi trường sống tiềm ẩn nhiều nguy cơ

Việt Nam có hệ thống sông ngòi, kênh rạch dày đặc, ao hồ xen kẽ khu dân cư. Nhiều công trình chứa nước không có nắp đậy, rào chắn hoặc cảnh báo an toàn. Đây chính là những “cái bẫy nguy hiểm” đối với trẻ nhỏ và cả người lớn.

4. Hạn chế trong công tác giáo dục và truyền thông

Dù đuối nước là vấn đề nghiêm trọng, nhưng việc giáo dục kỹ năng an toàn nước vẫn chưa được triển khai đồng bộ, bài bản và liên tục. Nhiều chương trình tuyên truyền còn mang tính hình thức, chưa thực sự chạm đến nhận thức và hành vi của người dân.

Dạy bơi cho trẻ

IV. Hậu quả nghiêm trọng của đuối nước đối với cá nhân và xã hội

1. Mất mát về tính mạng – nỗi đau không thể bù đắp

Hậu quả nghiêm trọng nhất của đuối nước là tử vong. Chỉ trong vài phút thiếu oxy, não bộ có thể tổn thương không hồi phục, cướp đi sinh mạng con người. Mỗi vụ đuối nước không chỉ là con số thống kê, mà là một gia đình tan vỡ, một tương lai bị chấm dứt.

2. Di chứng nặng nề đối với người sống sót

Không phải ai được cứu khỏi đuối nước cũng có thể hồi phục hoàn toàn. Nhiều nạn nhân phải đối mặt với di chứng thần kinh, rối loạn vận động, suy giảm trí nhớ hoặc khả năng học tập, lao động. Những hệ lụy này kéo dài suốt đời, ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng sống.

3. Gánh nặng tâm lý và xã hội

Gia đình có người bị đuối nước thường rơi vào trạng thái sang chấn tâm lý nặng nề, đặc biệt khi nạn nhân là trẻ em. Nỗi ám ảnh, cảm giác tội lỗi và mất mát có thể kéo dài nhiều năm.

Ở góc độ xã hội, đuối nước gây tổn thất lớn về nguồn nhân lực, chi phí y tế và an sinh xã hội.

V. Bài học cảnh tỉnh từ các vụ đuối nước thương tâm

1. Đuối nước không phải là “tai nạn bất khả kháng”

Một trong những bài học lớn nhất là: đuối nước hoàn toàn có thể phòng tránh nếu có kiến thức, kỹ năng và sự chủ động. Nhiều vụ việc cho thấy chỉ cần một hành động nhỏ như rào chắn ao hồ, giám sát trẻ tốt hơn hay trang bị kỹ năng bơi lội, bi kịch đã không xảy ra.

2. “Giá như” – cụm từ xuất hiện quá muộn

Sau mỗi vụ đuối nước, cộng đồng lại thốt lên hai từ “giá như”. Giá như người lớn chú ý hơn, giá như trẻ được học bơi sớm hơn, giá như có biển cảnh báo rõ ràng hơn. Nhưng khi “giá như” xuất hiện, sinh mạng đã không thể quay lại.

3. Vai trò quyết định của nhận thức cộng đồng

Những địa phương làm tốt công tác truyền thông, giáo dục an toàn nước và kỹ năng sống đã ghi nhận sự giảm rõ rệt các vụ đuối nước. Điều này cho thấy, nhận thức đúng chính là chìa khóa thay đổi hành vi.

Đuối nước

VI. Kết luận

Đuối nước không phải là bi kịch ngẫu nhiên, mà là hệ quả của sự thiếu chuẩn bị và chủ quan kéo dài. Thực trạng đuối nước ở Việt Nam là lời cảnh tỉnh mạnh mẽ cho toàn xã hội về tầm quan trọng của giáo dục kỹ năng sống và an toàn nước.

Mỗi cá nhân cần chủ động trang bị kiến thức, mỗi gia đình cần nâng cao trách nhiệm giám sát, và mỗi cộng đồng cần chung tay xây dựng môi trường an toàn hơn. Khi nhận thức thay đổi, hành động sẽ thay đổi – và khi đó, những mất mát đau lòng do đuối nước hoàn toàn có thể được ngăn chặn.

CTCP Viện Khoa Học Giáo Dục An Toàn Việt Nam CN Hưng Yên là đơn vị đầu tiên ký kết thỏa thuận hợp tác với Bộ Giáo dục và Đào tạo triển khai chương trình phòng chống tai nạn thương tích trẻ em từ cấp mầm non, tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông.

Safedu Hưng Yên có nhiều năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy, huấn luyện thực hành phòng chống tai nạn thương tích trẻ em nhằm phóng tránh mọi nguy hiểm có thể xảy ra hàng ngày như tai nan đuối nước, bắt cóc, xâm hại tình dục, bạo lực học đường, tai nạn giao thông, tai nạn điện, hỏa hoạn, phòng chống ngộ độc, phòng chống động vật tấn công, phòng chống mà túy và các chất gây nghiện, sơ cấp cứu đúng cách.

Để lại bình luận

Scroll